jack rabbit
/'dʤæk'pudiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thỏ rừng tai to (ở Bắc Mỹ): Một loài thỏ lớn thuộc chi Lepus, sống ở các vùng đồng cỏ và hoang mạc Bắc Mỹ, đặc trưng bởi đôi tai rất dài và khả năng chạy nhảy nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A jack rabbit darted across the desert road. (Một con thỏ rừng tai to phóng vụt qua con đường sa mạc.)
- We saw several jack rabbits grazing in the prairie at dusk. (Chúng tôi thấy vài con thỏ rừng tai to đang gặm cỏ trên đồng cỏ vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run like a jack rabbit": chạy rất nhanh và nhảy vọt.
- The player ran like a jack rabbit to catch the ball. (Cầu thủ đó chạy nhanh như thỏ rừng để bắt bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hare (n): thỏ rừng (tên gọi chung cho các loài trong chi , bao gồm cả jack rabbit).
- Cottontail (n): thỏ đuôi bông (một loài thỏ Bắc Mỹ khác, nhỏ hơn và thuộc chi ).
Từ đồng nghĩa
- Desert hare: thỏ sa mạc (một tên gọi khác cho một số loài jack rabbit).
- Prairie hare: thỏ đồng cỏ (một tên gọi khác cho một số loài jack rabbit).
danh từ
- (động vật học) thỏ rừng tai to (ở Bắc Mỹ)